Family vocabulary IELTS

Tổng hợp 30+ từ vựng IELTS chủ đề gia đình (Family)

Chủ đề Gia đình (Family) là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong bài thi IELTS. Tuy nhiên, để đạt band điểm cao (7.0+), việc chỉ sử dụng những từ vựng cơ bản là không đủ. Giám khảo mong đợi bạn có khả năng mô tả, phân tích và thảo luận về các khía cạnh khác nhau của gia đình một cách sâu sắc.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp một kho từ vựng chiến lược, được phân chia theo từng mục đích sử dụng cụ thể trong bài thi IELTS, giúp bạn không chỉ nói đúng mà còn nói hay và ấn tượng.

1. Từ vựng nền tảng cho Speaking Part 1: Mô tả gia đình cơ bản

Ở Part 1 của bài thi IELTS Speaking, bạn cần trả lời các câu hỏi cá nhân một cách trực tiếp và tự nhiên. Hãy sử dụng các từ vựng dưới đây để giới thiệu về gia đình mình một cách rõ ràng và đầy đủ.

Các loại hình và thành viên trong gia đình

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
Nuclear family /ˈnu·kli·ər ˈfæm·ə·li/ Gia đình hạt nhân (chỉ có bố mẹ và con cái).
Extended family /ɪkˈsten·dɪd ˈfæm·ə·li/ Đại gia đình (nhiều thế hệ sống chung).
Immediate family /ɪˈmiːdiət ˈfæm·ə·li/ Gia đình ruột thịt (bố, mẹ, anh chị em ruột).
Single-parent family /ˈsɪŋ.ɡəl ˈper.ənt ˈfæm·ə·li/ Gia đình chỉ có bố hoặc mẹ đơn thân.
Blended family /ˈblɛndɪd ˈfæmɪli/ Gia đình tái hôn (gồm bố/mẹ và con riêng).
Adoptive family /əˈdɒptɪv ˈfæm·ə·li/ Gia đình có nhận con nuôi.
Parents /ˈper·ənts/ Bố mẹ.
Sibling /ˈsɪb·lɪŋ/ Anh chị em ruột.
Spouse /spaʊs/ Vợ hoặc chồng.
Only child /ˈoʊnli tʃaɪld/: Con một.
Ancestor / Descendant /ˈæn.ses.tər/ /dɪˈsen.dənt/ Tổ tiên / Hậu duệ.
Grandparents /ˈɡræn·pɛər·ənts/ Ông bà.
Aunt / Uncle / Cousin /ænt / ˈʌŋ·kəl / ˈkʌz·ən/ Cô, dì / Chú, bác / Anh chị em họ.
Nephew / Niece /ˈnef·juː / niːs/ Cháu trai / Cháu gái.
…-in-law /…ɪn·lɔː/ Các thành viên bên nhà chồng/vợ.
Step-… / Half-… /…/ Anh chị em kế / cùng cha khác mẹ hoặc ngược lại.
Guardian /ˈɡɑːrdiən/ Người giám hộ.
Godparent /ˈɡɒdˌpɛrənt/ Cha mẹ đỡ đầu.

2. Từ vựng nâng cao cho Speaking Part 2: Miêu tả người & mối quan hệ

Khi được yêu cầu miêu tả một người thân, bạn cần những từ vựng giàu hình ảnh và cảm xúc để bài nói của mình không bị nhàm chán.

Tính từ mô tả

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
Close-knit /ˌkloʊsˈnɪt/ Gắn bó, khăng khít.
Supportive /səˈpɔːr.t̬ɪv/ Luôn ủng hộ, giúp đỡ.
Affectionate /əˈfek.ʃən.ət/ Trìu mến, tràn đầy tình cảm.
Harmonious /hɑːrˈmoʊ.ni.əs/ Hòa thuận, êm ấm.
Nurturing /ˈnɝː.tʃɚ.ɪŋ/ Có tính chăm sóc, nuôi dưỡng.

Động từ thể hiện sự gắn kết

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa
To get along with sb /ɡet əˈlɒŋ wɪð/ Hòa hợp với ai đó.
To rely on sb /rɪˈlaɪ ɑːn/ Tin tưởng, dựa dẫm vào ai đó.
To cherish /ˈtʃer.ɪʃ/ Trân trọng, yêu thương.
To nurture /ˈnɝː.tʃɚ/ Nuôi dưỡng (cả về thể chất và tinh thần).
To look up to sb /lʊk ʌp tu/ Ngưỡng mộ, noi gương ai đó.

Thành ngữ (Idioms) đắt giá

Thành ngữ Phiên âm Ý nghĩa
The spitting image of sb /ðə ˈspɪtɪŋ ˈɪmɪʤ ɒv/ Giống ai đó như đúc.
To run in the family /rʌn ɪn ðə ˈfæmɪli/ Một đặc điểm/tài năng di truyền trong gia đình.
To follow in sb’s footsteps /ˈfɒləʊ ɪn… ˈfʊtstɛps/ Nối nghiệp, đi theo con đường của ai đó.
Blood is thicker than water /blʌd ɪz ˈθɪkə ðæn ˈwɔːtə/ Một giọt máu đào hơn ao nước lã.

3. Từ vựng học thuật cho Part 3 & Writing Task 2

Đây là phần quyết định band điểm của bạn. Khi thảo luận về các vấn đề xã hội liên quan đến gia đình, hãy sử dụng các thuật ngữ sau để thể hiện tư duy phân tích và vốn từ sâu rộng.

Từ vựng/Cụm từ Phiên âm Ý nghĩa & Ứng dụng
Family structure /ˈfæm.ə.li ˈstrʌk.tʃɚ/ Cấu trúc gia đình: Dùng để thảo luận về sự thay đổi từ extended family sang nuclear family.
Dual-income family /ˌduː.əlˈɪn.kʌm…/ Gia đình có cả hai vợ chồng cùng đi làm: Bàn về sự thay đổi vai trò giới.
Generation gap /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ɡæp/ Khoảng cách thế hệ: Dùng khi nói về xung đột giá trị giữa bố mẹ và con cái.
Parenting style(s) /ˈper.ən.t̬ɪŋ staɪl/ Phong cách nuôi dạy con: Thảo luận về cách giáo dục con cái hiện đại vs. truyền thống.
Upbringing /ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/ Sự nuôi dưỡng, giáo dục từ nhỏ: Dùng khi nói về ảnh hưởng của gia đình đến tính cách.
Household chores /ˈhaʊs.hoʊld tʃɔːrz/ Việc nhà: Bàn về sự phân chia trách nhiệm trong gia đình.
Breadwinner /ˈbredˌwɪn.ər/ Trụ cột gia đình: Người kiếm thu nhập chính.
Family values /ˈfæm.ə.li ˈvæl·juz/ Những giá trị gia đình: Dùng khi nói về các quy tắc, niềm tin được truyền lại.
Sibling rivalry /ˈsɪb.lɪŋ ˈraɪ.vəl.ri/ Sự cạnh tranh giữa anh chị em: Một khía cạnh tâm lý trong mối quan hệ gia đình.
Filial piety /ˌfɪl.i.əl ˈpaɪ.ə.t̬i/ Lòng hiếu thảo: Một giá trị quan trọng trong văn hóa Á Đông.
Family ties /ˈfæməli taɪz/ Sợi dây liên kết gia đình: Bàn về tầm quan trọng của mối quan hệ gia đình.

Thực hành: So sánh câu trả lời Band 5 và Band 7+

Hãy xem việc áp dụng từ vựng nâng cao có thể biến đổi câu trả lời của bạn như thế nào.

Câu hỏi (Speaking Part 1): Do you get along well with your family?

  • Câu trả lời Band 5:

    “Yes, I get along well with my family. I live with my parents and my sister. We are a normal family. We often eat dinner together and talk. My parents look after me very well.”

  • Câu trả lời Band 7+:

    “Absolutely. I was raised in a very close-knit family where we’ve always been taught to support one another. Although conflicts are inevitable, especially the occasional sibling rivalry with my sister, we share a strong family bond. I believe this stems from the nurturing upbringing my parents provided, which has really shaped who I am today.”

Phân tích: Câu trả lời Band 7+ không chỉ trả lời câu hỏi mà còn mở rộng ý một cách tự nhiên bằng cách sử dụng các từ vựng và collocations đắt giá như close-knit, support, sibling rivalry, family bond, và nurturing upbringing.

Kết luận

Việc học từ vựng về chủ đề Gia đình không chỉ là học thuộc một danh sách. Để thực sự chinh phục IELTS, bạn cần hiểu và áp dụng chúng một cách có chiến lược. Hãy bắt đầu bằng những từ cơ bản cho Part 1, làm giàu bài nói Part 2 bằng các tính từ và thành ngữ giàu cảm xúc, và cuối cùng, làm chủ các cuộc thảo luận ở Part 3 và Writing Task 2 bằng những thuật ngữ học thuật sắc bén. Chúc bạn thành công!

Chia sẻ:
[knowledge style="vertical" type="row" col_spacing="small" columns="2" columns__md="2" columns__sm="1" ids="17015,17014,17013,17012,17011,17010,17009,17008,17007,17006" show_date="false" excerpt="false" comments="false" image_width="35" image_height="75%" text_align="left"]

Xem thêm Thư viện IELTS

Câu hỏi thường gặp

Nội dung này phù hợp với người đang tìm hiểu bài viết học thuật về Tổng hợp 30+ từ vựng IELTS chủ đề gia đình (Family). Bài viết tập trung vào các ý chính như 1. Từ vựng nền tảng cho Speaking Part 1: Mô tả gia đình cơ bản, 2. Từ vựng nâng cao cho Speaking Part 2: Miêu tả người & mối quan hệ, 3. Từ vựng học thuật cho Part 3 & Writing Task....
Điểm cần chú ý là nắm đúng bối cảnh, thuật ngữ chính và cách áp dụng vào mục tiêu học tập hoặc ra quyết định. Chủ đề Gia đình (Family) là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong bài thi IELTS. Tuy nhiên, để đạt band điểm cao (7.0+), việc chỉ sử dụng những từ vựng cơ bản là khô...
Điểm cần chú ý là nắm đúng bối cảnh, thuật ngữ chính và cách áp dụng vào mục tiêu học tập hoặc ra quyết định. Chủ đề Gia đình (Family) là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong bài thi IELTS. Tuy nhiên, để đạt band điểm cao (7.0+), việc chỉ sử dụng những từ vựng cơ bản là khô...
Điểm cần chú ý là nắm đúng bối cảnh, thuật ngữ chính và cách áp dụng vào mục tiêu học tập hoặc ra quyết định. Chủ đề Gia đình (Family) là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong bài thi IELTS. Tuy nhiên, để đạt band điểm cao (7.0+), việc chỉ sử dụng những từ vựng cơ bản là khô...
Bạn nên đọc theo từng phần, ghi lại ý chính, luyện tập với ví dụ trong bài và đối chiếu với mục tiêu IELTS/SAT hoặc nhu cầu học tiếng Anh của mình.
Bình luận & Hỏi đáp
  1. Hoàng Nam
    Phản hồi

    Mình thấy phần 1. Từ vựng nền tảng cho Speaking Part 1: Mô tả gia đình cơ bản khá hữu ích khi tìm hiểu về Tổng hợp 30+ từ vựng IELTS chủ đề gia đình (Family). Nội dung trình bày rõ và dễ theo dõi.

  2. Đức Anh
    Phản hồi

    Bài này giúp mình có thêm góc nhìn thực tế hơn, nhất là khi cần hệ thống lại kiến thức trước khi học hoặc luyện tập.